hình hài
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dáng vẻ, hình dáng bên ngoài của một sinh vật, đặc biệt là con người: Từ này chỉ toàn bộ cơ thể vật chất, hình dạng cụ thể có thể nhìn thấy được của một cá thể.
- Thân thể, thể xác: "Hình hài" nhấn mạnh đến phần thân xác, vật chất tồn tại của con người, thường được dùng trong sự đối lập với tinh thần hoặc linh hồn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đứa trẻ mới sinh đã có đầy đủ hình hài. (Đứa trẻ mới sinh ra đã có đầy đủ thân thể, hình dáng con người.)
- Sau trận bệnh, hình hài của ông ấy tiều tụy đi nhiều. (Sau trận ốm, thân thể, dáng vẻ bên ngoài của ông ấy trở nên gầy gò, xanh xao.)
- Tác phẩm điêu khắc đó mô phỏng hình hài con người một cách tinh xảo. (Tác phẩm điêu khắc đó mô phỏng hình dáng con người một cách tinh tế, khéo léo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hình hài thể xác": Cụm từ nhấn mạnh khía cạnh vật chất, phần xác của con người, thường dùng trong văn chương hoặc triết lý.
- Anh ta chỉ quan tâm đến những thú vui cho hình hài thể xác. (Anh ta chỉ quan tâm đến những niềm vui khoái lạc cho thân xác.)
"Giữ gìn hình hài": Giữ gìn thân thể, vóc dáng.
- Bà luôn chú trọng đến việc giữ gìn hình hài qua chế độ ăn uống và tập luyện. (Bà luôn coi trọng việc giữ gìn thân thể qua chế độ ăn và rèn luyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Hình dáng (danh từ): Dáng vẻ bên ngoài nói chung, có thể dùng cho cả người và vật. "Hình hài" thường chỉ dùng cho sinh vật, mang sắc thái trang trọng, văn chương hơn.
- Thân thể (danh từ): Cơ thể con người. "Thân thể" thông dụng và trung tính hơn, trong khi "hình hài" thường mang tính chất văn học, cổ điển.
- Thể xác (danh từ): Phần vật chất của con người, thường đối lập với tinh thần. "Thể xác" thiên về khía cạnh triết lý hoặc tôn giáo.
Từ đồng nghĩa
- Thân xác: Phần xác, cơ thể vật chất (thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc triết học).
- Vóc dáng: Hình dáng, tầm vóc của cơ thể.
Thành ngữ liên quan
"Hình hài xác thịt": Nhấn mạnh vào bản chất vật chất, phàm tục của con người.
- Con người với hình hài xác thịt không thể tránh khỏi bệnh tật. (Con người với thân xác phàm trần không thể tránh khỏi ốm đau.)
"Nên hình nên hài" / "Thành hình thành hài": Trở nên có hình dáng đầy đủ, hoàn chỉnh (thường nói về thai nhi hoặc một tác phẩm đang hình thành).
- Bào thai đã phát triển nên hình nên hài. (Bào thai đã phát triển thành một hình thể đầy đủ.)